Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大都

dà dōu

for the most part

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for the most part
  • on the whole
  • also pr. [da4 du1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 都

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả