Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大都

dà dū

Dadu, capital of China during the Yuan Dynasty (1280-1368), modern day Beijing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Dadu, capital of China during the Yuan Dynasty (1280-1368), modern day Beijing
  • for the most part
  • on the whole
  • metropolitan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 都

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả