Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大方

dà fāng

see 大方縣|大方县[Da4 fang1 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 大方縣|大方县[Da4 fang1 Xian4]
  • expert
  • scholar
  • mother earth
  • a type of green tea
  • generous
  • magnanimous
  • stylish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả