Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大幅

dà fú

large-format (picture, banner, photo etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large-format (picture, banner, photo etc)
  • substantially; by a wide margin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 幅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả