Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大夫

dà fū

senior official (in imperial China)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • senior official (in imperial China)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả