Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大喊

dà hǎn

to shout

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 喊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả