Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大火

dà huǒ

conflagration; large fire

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conflagration; large fire
  • CL:場|场[chang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả