Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大奖

dà jiǎng

prize

Phồn thể: 大獎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prize
  • award

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 奖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả