Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大局

dà jú

overall situation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • overall situation
  • the big picture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả