Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大哭

dà kū

to cry loudly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cry loudly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 哭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả