Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大佬

dà lǎo

big shot (leading some field or group); godfather (in an organization)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • big shot (leading some field or group); godfather (in an organization)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 佬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả