Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大力

dà lì

energetically; vigorously

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • energetically; vigorously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả