Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大理寺

dà lǐ sì

Imperial Court of Judicial Review

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Imperial Court of Judicial Review

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 理 · 寺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả