Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大楼

dà lóu

building (a relatively large, multistory one)

Phồn thể: 大樓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • building (a relatively large, multistory one)
  • CL:幢[zhuang4],座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 楼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả