Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大门

dà mén

the Doors, US rock band

Phồn thể: 大門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Doors, US rock band
  • entrance
  • door
  • gate
  • large and influential family

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả