Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大批

dà pī

large quantities of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large quantities of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 批

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả