Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大片

dà piàn

wide expanse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wide expanse
  • large area
  • vast stretch
  • extending widely
  • blockbuster movie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả