Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大气

dà qì

atmosphere (surrounding the earth)

Phồn thể: 大氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • atmosphere (surrounding the earth)
  • imposing; impressive; stylish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả