Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大人

dà ren

adult

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • adult
  • grownup
  • title of respect toward superiors

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả