Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大赛

dà sài

grand contest

Phồn thể: 大賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grand contest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả