Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大赦

dà shè

amnesty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amnesty
  • general pardon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 赦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả