Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大神

dà shén

deity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deity
  • (Internet slang) guru
  • expert
  • whiz

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 神

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả