Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大胜

dà shèng

to defeat decisively

Phồn thể: 大勝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defeat decisively
  • to win decisively
  • great victory
  • triumph

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 胜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả