Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大师

dà shī

great master

Phồn thể: 大師

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great master
  • master

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 师

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả