Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大事

dà shì

major event

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • major event
  • major political event (war or change of regime)
  • major social event (wedding or funeral)
  • (do sth) in a big way
  • CL:件[jian4],樁|桩[zhuang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả