Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大使

dà shǐ

ambassador

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ambassador
  • envoy
  • CL:名[ming2],位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả