Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大使馆

dà shǐ guǎn

embassy

Phồn thể: 大使館

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • embassy
  • CL:座[zuo4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 使 · 馆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả