Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大蒜

dà suàn

garlic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • garlic
  • CL:瓣[ban4],頭|头[tou2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 蒜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả