Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大体

dà tǐ

in general; more or less; in rough terms; basically; on the whole

Phồn thể: 大體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in general; more or less; in rough terms; basically; on the whole
  • overall situation; the big picture
  • cadaver for dissection in training medical students

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả