Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大戏

dà xì

large-scale Chinese opera

Phồn thể: 大戲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large-scale Chinese opera
  • Beijing opera
  • major dramatic production (movie, TV series etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 戏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả