Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大侠

dà xiá

knight

Phồn thể: 大俠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knight
  • swordsman
  • noble warrior
  • chivalrous hero

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 侠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả