Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大象

dà xiàng

elephant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elephant
  • CL:頭|头[tou2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 象

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả