Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大小

dà xiǎo

large and small

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large and small
  • size
  • adults and children
  • consideration of seniority
  • at any rate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 小

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả