Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大选

dà xuǎn

general election

Phồn thể: 大選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • general election

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả