Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大洋

dà yáng

ocean

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ocean
  • (old) silver dollar
  • (slang) Chinese yuan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 洋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả