Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大爷

dà yé

arrogant idler

Phồn thể: 大爺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arrogant idler
  • self-centered show-off
  • (coll.) father's older brother
  • uncle
  • term of respect for older man

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 爷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả