Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大衣

dà yī

overcoat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • overcoat
  • topcoat
  • cloak
  • CL:件[jian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 衣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả