Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大于

dà yú

greater than; bigger than; more than

Phồn thể: 大於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • greater than; bigger than; more than

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả