Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大丈夫

dà zhàng fu

a manly man

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a manly man
  • a man of character

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 丈 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả