Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大致

dà zhì

more or less; roughly; approximately

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • more or less; roughly; approximately

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 致

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả