Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蛋白质

dàn bái zhì

protein

Phồn thể: 蛋白質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • protein

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蛋 · 白 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả