Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蛋白质
Từ tiếng Trung
Lưu
蛋白质
dàn bái zhì
protein
Nghe
Phồn thể:
蛋白質
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
protein
Các chữ trong từ này
蛋
dàn
11 nét
egg
白
bái
5 nét
white
质
zhì
8 nét
essence, nature
Từ thường dùng: 蛋 · 白 · 质
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蛋糕
dàn gāo
cake; CL:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
蛋白
dàn bái
egg white; protein; albumen
蛋蛋
dàn dàn
(coll.) balls (testicles)