Từ tiếng Trung
道具
dào jù
(theater) prop
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (theater) prop
- paraphernalia
- (gaming) item; artifact
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 道 · 具
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dào jù
(theater) prop
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 道 · 具
Từ vựng