Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地板

dì bǎn

floor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • floor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả