Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地步

dì bù

stage; degree (to which a situation has evolved)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stage; degree (to which a situation has evolved)
  • a (usu. bad) situation
  • leeway

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả