Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地段

dì duàn

section

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • section
  • district

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 段

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả