Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地雷

dì léi

land mine (CL:顆|颗[ke1])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • land mine (CL:顆|颗[ke1])
  • (fig.) sore point; weak spot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 雷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả