Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地理

dì lǐ

geography

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • geography

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả