Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地盘

dì pán

domain

Phồn thể: 地盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • domain
  • territory under one's control
  • foundation of a building
  • base of operations
  • crust of earth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả