Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

底盘

dǐ pán

chassis

Phồn thể: 底盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chassis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 底 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả