Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
底盘
Từ tiếng Trung
Lưu
底盘
dǐ pán
chassis
Nghe
Phồn thể:
底盤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chassis
Các chữ trong từ này
底
dǐ
8 nét
bottom, underside
盘
pán
11 nét
tray, plate, dish
Từ thường dùng: 底 · 盘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
底下
dǐ xia
the location below sth; afterwards
底层
dǐ céng
ground floor; first floor; lowest level; lowest rung (of society etc)
底部
dǐ bù
bottom
底线
dǐ xiàn
bottom line; the limit of what one is prepared to accept; (sports) baseline; (sewing) und…