Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地势

dì shì

terrain

Phồn thể: 地勢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • terrain
  • topography relief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 势

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả